Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, văn hóa giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước. Người không nhìn nhận văn hóa như một lĩnh vực biệt lập mà đặt văn hóa trong mối quan hệ hữu cơ với chính trị, kinh tế, xã hội và con người. Văn hóa vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển; góp phần hình thành nhân cách con người và tạo nên sức mạnh tinh thần của dân tộc.
Những quan điểm đó tiếp tục mang ý nghĩa định hướng sâu sắc trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Khi tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực ngày càng trở thành những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, văn hóa càng được nhìn nhận như nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và động lực quan trọng của phát triển.
Đặc biệt, trong bối cảnh mới, bên cạnh các nghị quyết về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế, xây dựng và thi hành pháp luật, phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam tiếp tục khẳng định vị trí chiến lược của văn hóa trong tiến trình phát triển đất nước. Nghị quyết xác định phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột và hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững đất nước. Đây là sự tiếp nối và vận dụng những giá trị cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa trong điều kiện mới.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa – Nền tảng tinh thần cho sự phát triển
Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhà tư tưởng, nhà văn hóa kiệt xuất của dân tộc Việt Nam. Trong di sản tư tưởng của Người, văn hóa giữ vị trí quan trọng, thể hiện tầm nhìn chiến lược đối với sự phát triển của đất nước. Những quan điểm đó không chỉ có giá trị trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc mà còn tiếp tục định hướng quá trình xây dựng nền văn hóa Việt Nam trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.
Ngay từ rất sớm, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đưa ra quan niệm toàn diện về văn hóa. Theo Người, văn hóa không chỉ giới hạn trong văn học, nghệ thuật mà bao gồm toàn bộ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo nhằm đáp ứng nhu cầu cuộc sống và sự phát triển của xã hội.
Người viết: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa. Văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn” [1].
Điểm nổi bật trong tư tưởng Hồ Chí Minh là đặt văn hóa trong mối quan hệ hữu cơ với chính trị, kinh tế và xã hội. Người khẳng định rằng trong sự nghiệp kiến thiết đất nước, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội đều có vị trí quan trọng như nhau; văn hóa không thể đứng ngoài mà phải ở trong kinh tế và chính trị, đồng thời chính trị và kinh tế cũng phải thấm nhuần các giá trị văn hóa. Chính vì vậy, Người nhiều lần nhấn mạnh: "Văn hóa phải soi đường cho quốc dân đi"[2]. Đây là luận điểm có ý nghĩa định hướng lâu dài, khẳng định văn hóa vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển, tạo nên sức mạnh tinh thần và nguồn lực nội sinh của quốc gia.
Trong xây dựng nền văn hóa mới, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ quan tâm đến đời sống tinh thần mà đặt vấn đề văn hóa trong mối quan hệ với toàn bộ đời sống xã hội. Người xác định những nội dung cơ bản gồm: “1- Xây dựng tâm lý: tinh thần độc lập tự cường. 2- Xây dựng luân lý: biết hy sinh mình, làm lợi cho quần chúng. 3- Xây dựng xã hội: mọi sự nghiệp có liên quan đến phúc lợi của nhân dân trong xã hội. 4- Xây dựng chính trị: dân quyền. 5- Xây dựng kinh tế” [3]. Những nội dung đó cho thấy văn hóa theo tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là nhiệm vụ riêng của văn học, nghệ thuật mà là quá trình xây dựng toàn diện con người và xã hội. Giá trị văn hóa chỉ thực sự phát huy vai trò khi được chuyển hóa thành những chuẩn mực trong suy nghĩ, hành động và tổ chức đời sống.
Trong từng lĩnh vực cụ thể, Hồ Chí Minh đều đưa ra những định hướng rõ ràng. Đối với giáo dục, Người khẳng định: "Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu", coi nâng cao dân trí là nhiệm vụ cấp bách và lâu dài, nhằm đào tạo những con người có tri thức, có lòng yêu nước và tinh thần lao động sáng tạo. Đối với văn học, nghệ thuật, Người xác định văn hóa, văn nghệ cũng là một mặt trận và văn nghệ sĩ là những chiến sĩ trên mặt trận ấy. Đối với đời sống xã hội, Người nhấn mạnh việc xây dựng đạo đức mới, lối sống mới thông qua thực hành Cần, Kiệm, Liêm, Chính, xem đây là nền tảng hình thành đời sống văn hóa lành mạnh của mỗi cá nhân và toàn xã hội [4].
Theo tinh thần đó, xây dựng văn hóa trước hết phải bắt đầu từ xây dựng con người. Theo Người, con người vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là mục tiêu phục vụ của văn hóa. Vì vậy, xây dựng văn hóa trước hết phải bắt đầu từ xây dựng con người có đạo đức, tri thức, lối sống đẹp và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Đối với đội ngũ cán bộ, đảng viên, Người yêu cầu phải thường xuyên rèn luyện phẩm chất Cần, Kiệm, Liêm, Chính, Chí công vô tư, phát huy vai trò nêu gương, bởi một tấm gương sống có giá trị hơn nhiều bài diễn văn tuyên truyền. Đây cũng chính là chuẩn mực để xây dựng văn hóa trong Đảng và trong mỗi cơ quan, đơn vị.
Một nội dung quan trọng khác trong tư tưởng Hồ Chí Minh là xây dựng nền văn hóa mang tính dân tộc, khoa học và đại chúng. Văn hóa phải kế thừa những giá trị tốt đẹp của truyền thống dân tộc, đồng thời chủ động tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại trên tinh thần chọn lọc. Đây là quan điểm có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay: mở cửa để tiếp nhận cái mới nhưng không đánh mất bản sắc; đổi mới nhưng không phủ nhận truyền thống; hội nhập nhưng không hòa tan.
Những tư tưởng đó tiếp tục được Đảng ta kế thừa và phát triển trong quá trình đổi mới đất nước. Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định văn hóa và con người là những yếu tố có ý nghĩa nền tảng đối với sự phát triển đất nước, nhấn mạnh yêu cầu phát huy văn hóa như nguồn lực nội sinh và động lực quan trọng cho phát triển nhanh, bền vững [5].
Từ đó có thể thấy, tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa không phải là những giá trị chỉ thuộc về quá khứ mà tiếp tục có khả năng soi sáng những vấn đề mới của đời sống hiện đại. Trong giáo dục đại học, những giá trị về trung thực, trách nhiệm, sáng tạo, học tập suốt đời, tôn trọng tri thức và nêu gương của người thầy có thể trở thành nền tảng để xây dựng một môi trường học thuật hiện đại và nhân văn.
Xây dựng văn hóa học thuật trong môi trường đại học
Đại học không chỉ là nơi truyền thụ tri thức mà còn là môi trường hình thành nhân cách, tư duy, thái độ và những chuẩn mực nghề nghiệp cho người học. Vì vậy, chất lượng của một trường đại học không chỉ được đánh giá bằng chương trình đào tạo, cơ sở vật chất hay số lượng công trình nghiên cứu mà còn được thể hiện qua văn hóa học thuật được hình thành trong toàn trường.
Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng con người, văn hóa học thuật trước hết phải bắt đầu từ chính đội ngũ giảng viên, nhà khoa học và người học. Trung thực trong nghiên cứu, tôn trọng sự thật khoa học, tôn trọng bản quyền, không sao chép, không gian lận học thuật và không chạy theo thành tích phải trở thành những chuẩn mực cơ bản của đời sống học thuật.
Đây cũng là yêu cầu ngày càng quan trọng trong giáo dục đại học khi sự phát triển của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo tạo ra những phương thức mới trong sáng tạo, chia sẻ và khai thác tri thức. Sự phát triển của AI tạo sinh đang đặt ra những vấn đề mới liên quan đến tính trung thực học thuật, quyền tác giả, quyền riêng tư và trách nhiệm của người sử dụng; các cơ sở giáo dục cần xây dựng cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm và bảo đảm việc sử dụng AI có trách nhiệm [6].
Mỗi công trình nghiên cứu cần hướng tới việc giải quyết những vấn đề có ý nghĩa đối với khoa học và thực tiễn; các kết quả nghiên cứu phải được hình thành trên cơ sở khách quan, trung thực và có trách nhiệm. Đối với giảng viên là đảng viên, việc giữ gìn sự liêm chính trong nghiên cứu không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn là biểu hiện cụ thể của đạo đức, trách nhiệm và vai trò nêu gương.
Văn hóa học thuật cũng được thể hiện trong hoạt động dạy và học. Một môi trường học thuật lành mạnh cần khuyến khích sự cởi mở, dân chủ, phản biện và sáng tạo; tạo điều kiện để sinh viên được đặt câu hỏi, trao đổi quan điểm, tranh luận trên cơ sở khoa học và hình thành tư duy độc lập.
Trong môi trường đó, vai trò của người giảng viên không còn dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức. Người thầy cần trở thành người định hướng, khơi dậy niềm say mê học tập và nghiên cứu, hướng dẫn phương pháp tư duy, đồng hành cùng sinh viên trong quá trình khám phá và kiến tạo tri thức. Lớp học vì vậy cần được xây dựng thành không gian tương tác, trong đó người dạy và người học cùng tham gia vào quá trình học tập.
Văn hóa học thuật còn gắn với tinh thần học tập suốt đời. Trong điều kiện tri thức thay đổi nhanh chóng, giảng viên không thể chỉ dựa vào những kiến thức đã được tích lũy mà cần thường xuyên cập nhật chuyên môn, ngoại ngữ, công nghệ và phương pháp giảng dạy. Tự học, tự nghiên cứu và không ngừng hoàn thiện năng lực chuyên môn chính là biểu hiện cụ thể của tinh thần trách nhiệm đối với nghề nghiệp và người học.
Đối với Trường Đại học Thủ Dầu Một, xây dựng văn hóa học thuật có ý nghĩa đặc biệt trong quá trình phát triển theo hướng đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Một môi trường học thuật lành mạnh sẽ tạo nền tảng để phát huy năng lực của giảng viên, khuyến khích sự sáng tạo của sinh viên và nâng cao uy tín, vị thế của Nhà trường.
Nếu tri thức là nền tảng của nghề giáo thì đạo đức là yếu tố tạo nên giá trị và uy tín của người thầy. Hồ Chí Minh luôn coi đạo đức là nền tảng của người cách mạng và nhấn mạnh mối quan hệ giữa đức và tài. Người cho rằng “có tài mà không có đức là người vô dụng”, đồng thời khẳng định đức và tài phải được kết hợp để con người có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ. Đối với nghề giáo, yêu cầu này càng có ý nghĩa bởi người giảng viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn trực tiếp tác động đến quá trình hình thành nhân cách, thái độ và phương pháp học tập của người học.
Đạo đức nghề nghiệp của giảng viên được thể hiện từ những hành vi cụ thể: tận tụy với người học; công bằng, khách quan trong đánh giá; trung thực trong nghiên cứu; trách nhiệm trong thực hiện nhiệm vụ; tôn trọng đồng nghiệp; chuẩn mực trong giao tiếp và ứng xử. Những giá trị tưởng như giản dị đó lại chính là nền tảng tạo nên niềm tin của người học và uy tín của cơ sở giáo dục.
Trong bối cảnh hiện nay, sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những yêu cầu mới đối với đạo đức nghề nghiệp. AI có thể hỗ trợ giảng viên xây dựng học liệu, tìm kiếm và xử lý thông tin, thiết kế hoạt động học tập hay hỗ trợ nghiên cứu. Tuy nhiên, công nghệ không thể thay thế tư duy độc lập, trách nhiệm khoa học và khả năng sáng tạo của con người. Người giảng viên cần sử dụng AI một cách có trách nhiệm, minh bạch và có kiểm chứng; đồng thời hướng dẫn sinh viên nhận thức đúng về giới hạn của công nghệ, trách nhiệm đối với sản phẩm tri thức, quyền sở hữu trí tuệ và yêu cầu về liêm chính học thuật.
Đối với giảng viên là đảng viên, yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp còn gắn với tinh thần tiền phong, gương mẫu. Nói đi đôi với làm, làm việc khoa học, trách nhiệm, tận tâm và giữ gìn chuẩn mực trong từng hành vi chính là cách thiết thực để thực hiện yêu cầu nêu gương.
Trong môi trường giáo dục, mỗi hành động của người thầy đều có thể trở thành một bài học đối với sinh viên. Vì vậy, xây dựng đạo đức nghề nghiệp của giảng viên không thể chỉ dừng ở việc ban hành các quy định mà cần được chuyển hóa thành văn hóa ứng xử, văn hóa làm việc và văn hóa trách nhiệm trong từng cá nhân.
Chuyển đổi số trong giáo dục đại học – Từ tư duy đến hành động
Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với giáo dục đại học. Tuy nhiên, chuyển đổi số không đơn thuần là việc đưa máy móc, phần mềm hay nền tảng trực tuyến vào hoạt động giáo dục mà là quá trình đổi mới phương thức quản trị, đào tạo, nghiên cứu và phục vụ người học.
Đối với giảng viên, yêu cầu quan trọng nhất không chỉ là biết sử dụng một công cụ công nghệ mà là biết lựa chọn và sử dụng công nghệ để giải quyết tốt hơn những vấn đề của hoạt động giáo dục. Giảng viên cần chủ động xây dựng học liệu số, khai thác hệ thống quản lý học tập, thiết kế các hoạt động dạy học trực tuyến và kết hợp trực tiếp – trực tuyến phù hợp với đặc điểm của từng môn học.
Trong nghiên cứu khoa học, chuyển đổi số mở rộng khả năng tiếp cận các cơ sở dữ liệu, công cụ phân tích, nguồn học liệu và mạng lưới hợp tác quốc tế. Công nghệ có thể giúp nâng cao năng suất nghiên cứu, hỗ trợ xử lý dữ liệu và mở rộng khả năng công bố, hợp tác khoa học. Tuy nhiên, đi cùng với những cơ hội đó là yêu cầu ngày càng cao về bảo mật dữ liệu, quyền sở hữu trí tuệ, đạo đức nghiên cứu và trách nhiệm của người sử dụng.
Trong quản trị đại học, chuyển đổi số góp phần hình thành phương thức quản lý hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn; giảm các thủ tục không cần thiết, nâng cao khả năng kết nối thông tin và cải thiện chất lượng phục vụ người học. Đây cũng là một trong những định hướng được đặt ra trong chương trình chuyển đổi số giáo dục của Việt Nam.
Do đó, chuyển đổi số trước hết là câu chuyện về con người và văn hóa sử dụng công nghệ. Một nền tảng công nghệ hiện đại sẽ không tạo ra hiệu quả nếu người sử dụng thiếu năng lực, thiếu trách nhiệm hoặc không sẵn sàng thay đổi.
Đối với giảng viên, đảng viên, việc chủ động học hỏi công nghệ mới, mạnh dạn đổi mới phương pháp làm việc, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ đồng nghiệp chính là một biểu hiện cụ thể của tinh thần tiên phong, gương mẫu.
Vai trò của giảng viên, đảng viên trong xây dựng văn hóa đại học
Từ tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng con người và nêu gương của cán bộ, đảng viên, có thể khẳng định rằng xây dựng văn hóa đại học trước hết phải bắt đầu từ những con người đang trực tiếp tạo nên đời sống của Nhà trường.
Đối với Trường Đại học Thủ Dầu Một, đội ngũ giảng viên, đảng viên cần tiếp tục phát huy vai trò nòng cốt trong xây dựng môi trường học thuật liêm chính, sáng tạo, dân chủ và hội nhập. Mỗi giảng viên cần nhận thức rằng giữ gìn sự trung thực trong nghiên cứu, tôn trọng bản quyền, đổi mới phương pháp giảng dạy, nâng cao năng lực số và tận tâm với người học không phải là những yêu cầu bên ngoài mà phải trở thành trách nhiệm tự thân của người làm nghề giáo.
Vai trò nêu gương cần được thể hiện bằng những việc làm cụ thể: chủ động học tập và nghiên cứu; nghiêm túc thực hiện nhiệm vụ; công bằng với người học; ứng xử chuẩn mực; sử dụng công nghệ có trách nhiệm; sẵn sàng chia sẻ tri thức và kinh nghiệm với đồng nghiệp; dám đổi mới và dám chịu trách nhiệm đối với những đổi mới của mình.
Khi những chuẩn mực đó được thực hành thường xuyên, văn hóa nhà trường sẽ không còn chỉ tồn tại trong các quy định, quy chế hay khẩu hiệu mà trở thành những giá trị sống động trong từng giờ giảng, từng công trình nghiên cứu, từng hoạt động quản trị và từng mối quan hệ giữa người dạy với người học.
Đây cũng chính là cách để việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh được chuyển hóa từ nhận thức thành hành động; từ những nội dung được quán triệt trong sinh hoạt chi bộ thành những chuẩn mực được thực hành trong đời sống nghề nghiệp.
Từ nhận thức đến hành động – Xây dựng văn hóa Trường Đại học Thủ Dầu Một trong thời đại mới
Để phát huy hiệu quả vai trò của đội ngũ giảng viên, đảng viên trong xây dựng văn hóa học thuật, đạo đức nghề nghiệp và chuyển đổi số, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Thứ nhất, tiếp tục quán triệt sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa, gắn với việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh. Nội dung xây dựng văn hóa học thuật, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm trong sử dụng công nghệ cần được gắn với sinh hoạt chi bộ, hoạt động chuyên môn và việc đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của đảng viên.
Thứ hai, tiếp tục xây dựng môi trường học thuật liêm chính, sáng tạo và hội nhập. Nhà trường cần chú trọng hoàn thiện và thực hiện hiệu quả các quy định về đạo đức nghiên cứu, phòng chống đạo văn, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và nâng cao chất lượng công bố khoa học.
Thứ ba, đẩy mạnh bồi dưỡng năng lực số cho đội ngũ giảng viên. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng số trong giảng dạy, nghiên cứu và quản lý cần được thực hiện theo hướng hiệu quả, an toàn, minh bạch và có trách nhiệm.
Thứ tư, tiếp tục xây dựng đội ngũ giảng viên, đảng viên có phong cách làm việc chuyên nghiệp, kỷ luật, sáng tạo và trách nhiệm. Việc nêu gương cần được thể hiện từ những điều cụ thể nhất trong công việc hằng ngày, bởi chính những hành động của người thầy là phương thức giáo dục có sức lan tỏa trực tiếp và bền vững.
Thứ năm, tổ chức Đảng cần tiếp tục phát huy vai trò lãnh đạo trong xây dựng văn hóa nhà trường, gắn nhiệm vụ xây dựng Đảng với nhiệm vụ chuyên môn, gắn việc thực hiện nhiệm vụ chính trị với xây dựng môi trường giáo dục nhân văn, dân chủ, sáng tạo và hội nhập.
Những giải pháp trên cần được đặt trong tinh thần của Nghị quyết số 80-NQ/TW, theo đó phát triển văn hóa phải được triển khai đồng bộ, gắn với phát triển con người và các lĩnh vực của đời sống xã hội, qua đó phát huy văn hóa như một nguồn lực nội sinh cho phát triển đất nước.
Văn hóa – Nguồn lực cho sự phát triển bền vững của đại học
Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng và phát triển văn hóa không chỉ là di sản tinh thần vô giá của dân tộc mà còn là kim chỉ nam cho sự nghiệp đổi mới giáo dục trong giai đoạn hiện nay. Đối với Trường Đại học Thủ Dầu Một, việc xây dựng văn hóa học thuật, rèn luyện đạo đức nghề nghiệp và tiên phong trong chuyển đổi số chính là những biểu hiện sinh động của việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.
Mỗi giảng viên, đảng viên cần tiếp tục phát huy tinh thần tiền phong, gương mẫu; lấy chất lượng đào tạo, hiệu quả nghiên cứu khoa học và sự phát triển toàn diện của người học làm mục tiêu phấn đấu. Đồng thời, cần chủ động đổi mới tư duy, nâng cao năng lực số, phát huy tinh thần sáng tạo, góp phần xây dựng Trường Đại học Thủ Dầu Một trở thành cơ sở giáo dục đại học hiện đại, có môi trường học thuật tiên tiến, giàu bản sắc và hội nhập quốc tế.
Với tinh thần "Khát vọng – Trách nhiệm – Sáng tạo", tin tưởng rằng đội ngũ giảng viên, đảng viên của Nhà trường sẽ tiếp tục là lực lượng nòng cốt trong xây dựng văn hóa đại học, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển của Nhà trường và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 3, tr. 458.
[2] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 5, tr. 269
[3] Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 3, tr. 458.
[4] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, t. 4, tr. 7.
[5] Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
[6] Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030”.
Vân Anh – Chi bộ Luật và Quản lý